quả tim

quả tim

Quả tim đập liên tục để duy trì sự sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan rỗng, thành , nằm trong lồng ngực, co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể: "quả tim" cơ quan chính của hệ tuần hoàn, chức năng đẩy máu mang oxy chất dinh dưỡng đến các bộ phận khác.
    • Vật trang sức hình dạng giống cơ quan tim, thường đeo trên cổ: "quả tim" còn dùng để chỉ một mặt dây chuyền, một đồ trang trí hình trái tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cơ quan):

    • Quả tim đập liên tục để duy trì sự sống.
    • Bác sĩ nói quả tim của bệnh nhân vẫn còn khỏe mạnh.
  • Danh từ (nghĩa đồ trang sức):

    • ấy đeo một quả tim bằng bạc rất tinh xảo.
    • Món quà một quả tim nhỏ bằng vàng khắc tên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trái tim": từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (chỉ tình cảm, tâm tư).

    • Anh ấy đã tặng ấy một trái tim bằng thủy tinh. (Đồ vật)
    • Trái tim ấy rung động trước lời tỏ tình. (Nghĩa bóng, tình cảm)
  • "Con tim": từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương, trữ tình, thường dùng cho nghĩa bóng.

    • Con tim mách bảo tôi rằng đó lựa chọn đúng đắn.
Biến thể từ gần giống
  • Tim (n): từ ngắn gọn, thông dụng nhất, có thể thay thế cho "quả tim" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Tiếng tim đập nghe rất .
  • Trái tim (n): từ đồng nghĩa phổ biến, trang trọng giàu hình ảnh hơn.
  • Con tim (n): từ đồng nghĩa, mang tính chất văn học, thi ca.
Từ đồng nghĩa
  • Trái tim: (n) từ đồng nghĩa chính, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
  • Con tim: (n) từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương để chỉ tình cảm, linh cảm.
  • Tim: (n) từ ngắn gọn, dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây danh từ. Dưới đây các cụm danh từ thông dụng) - Bệnh tim: bệnh liên quan đến tim. - Ông cụ mắc bệnh tim đã nhiều năm. - Nhịp tim: tần số đập của tim. - Nhịp tim của vận động viên rất chậm đều.

Thành ngữ liên quan
  • Mở rộng trái tim: thể hiện lòng nhân ái, sự bao dung.
    • Hãy mở rộng trái tim để giúp đỡ những người khó khăn.
  • Trái tim sắt đá: chỉ người cứng rắn, vô cảm.
    • Đừng trái tim sắt đá trước hoàn cảnh của họ.
  • Để tim lên tiếng: hành động theo cảm xúc, tình cảm thay vì lý trí.
    • Đôi khi bạn nên để tim lên tiếng.